
get over
khỏi bệnh
It took him nearly a month to get over the flu completely.
Anh ấy mất gần một tháng để hồi phục hoàn toàn sau cúm.
Xem mẫu ngữ pháp
get over + illness
Khám phá 3 cụm động từ qua hình ảnh, phát âm và câu ví dụ. Học và luyện tập đầy đủ trong ứng dụng Alenvar.
Mỗi hình minh họa một nghĩa cụ thể của cụm động từ. Nghĩa và ví dụ bên dưới đi cùng tình huống đó.

khỏi bệnh
It took him nearly a month to get over the flu completely.
Anh ấy mất gần một tháng để hồi phục hoàn toàn sau cúm.
get over + illness

tập thể dục
Before her early shift, Nadia works out in the apartment building's small gym.
Trước ca làm sớm, Nadia tập thể dục ở phòng tập nhỏ của tòa chung cư.
person + work out

coi chừng
Watch out for loose rocks near the edge of the trail.
Hãy cẩn thận với những viên đá rời gần mép đường mòn.
watch out! / watch out for + hazard
Học thử ba từ ở sân bay với hình ảnh, audio và câu hỏi ngay trên website.