
get up
A2ra khỏi giường
On school days, Marcus gets up before anyone else in the house.
Vào những ngày đi học, Marcus ra khỏi giường trước mọi người khác trong nhà.
Xem mẫu ngữ pháp
get up
Hiểu cụm động từ qua hình tình huống, nghĩa tiếng Việt và ví dụ song ngữ. Khám phá các cách dùng theo động từ gốc trong Alenvar.
Cùng động từ, khác ngữ cảnh
Nhìn tình huống để hiểu từng nghĩa của cụm. Đọc câu ví dụ Anh–Việt rồi xem mẫu ngữ pháp để biết cách dùng.
Danh mục hiện có 781 mục, gồm 1.189 nghĩa phổ thông. Nghe audio và luyện tập đầy đủ trong ứng dụng.




Hình minh họa theo từng nghĩa, lấy từ nội dung Alenvar.
Hai cách học trong app
Lộ trình giúp bạn học từng nhóm cụm: xem hình, nghe mẫu, đọc ví dụ và cấu trúc, rồi luyện tập. Nút Tiếp tục chặng đưa bạn trở lại phần đang học.
Ở chế độ Tra cứu, tìm theo động từ gốc, danh sách A–Z hoặc ô tìm kiếm để xem đúng nghĩa cần dùng.
Ảnh chụp với quyền Free gồm 5 cụm mẫu. Quy mô toàn bộ thư viện được trình bày ở trên.
Cách học Phrasal Verbs trong app →

Mỗi hình minh họa một nghĩa cụ thể của cụm động từ. Nghĩa và ví dụ bên dưới đi cùng tình huống đó.

ra khỏi giường
On school days, Marcus gets up before anyone else in the house.
Vào những ngày đi học, Marcus ra khỏi giường trước mọi người khác trong nhà.
get up

trở về
We got back to the hotel just before the rain started.
Chúng tôi trở lại khách sạn ngay trước khi trời bắt đầu mưa.
subject + get back

khỏi bệnh
It took him nearly a month to get over the flu completely.
Anh ấy mất gần một tháng để hồi phục hoàn toàn sau cúm.
get over + illness

hòa thuận với
I get along with my neighbors even though we have very different schedules.
Tôi hòa thuận với hàng xóm dù lịch sinh hoạt của chúng tôi rất khác nhau.
get along with + object

sang được bên kia
We waited for the traffic to slow before trying to get across the street.
Chúng tôi đợi xe cộ đi chậm lại rồi mới tìm cách sang đường.
get across (+ river/road) / get + person/thing + across

thăng tiến
She took evening classes because she wanted to get ahead in her career.
Cô ấy học các lớp buổi tối vì muốn tiến xa hơn trong sự nghiệp.
subject + get ahead

vượt lên trước
Our boat got ahead of the others before the river narrowed.
Thuyền của chúng tôi vượt lên trước những chiếc khác trước khi con sông hẹp lại.
get ahead of + object

hòa thuận
Despite their different working styles, Priya and Chen get along without much trouble.
Dù có phong cách làm việc khác nhau, Priya và Chen vẫn hòa thuận với nhau khá dễ dàng.
subject + get along
Học thử ba từ ở sân bay với hình ảnh, audio và câu hỏi ngay trên website.