
get up
ra khỏi giường
On school days, Marcus gets up before anyone else in the house.
Vào những ngày đi học, Marcus ra khỏi giường trước mọi người khác trong nhà.
Xem mẫu ngữ pháp
get up
Khám phá 3 cụm động từ qua hình ảnh, phát âm và câu ví dụ. Học và luyện tập đầy đủ trong ứng dụng Alenvar.
Mỗi hình minh họa một nghĩa cụ thể của cụm động từ. Nghĩa và ví dụ bên dưới đi cùng tình huống đó.

ra khỏi giường
On school days, Marcus gets up before anyone else in the house.
Vào những ngày đi học, Marcus ra khỏi giường trước mọi người khác trong nhà.
get up

ăn ở hàng quán
We ate out after the ceremony because nobody felt like cooking.
Chúng tôi ăn ngoài sau buổi lễ vì không ai muốn nấu ăn.
subject + eat out

mặc, đeo
Before entering the workshop, everyone put safety goggles on.
Trước khi vào xưởng, mọi người đều đeo kính bảo hộ.
put + clothing + on
Học thử ba từ ở sân bay với hình ảnh, audio và câu hỏi ngay trên website.