
put away
cất đúng chỗ
Please put the tools away once you finish fixing the shelf.
Hãy cất dụng cụ vào đúng chỗ sau khi sửa xong chiếc kệ.
Xem mẫu ngữ pháp
put + object + away
Khám phá 3 cụm động từ qua hình ảnh, phát âm và câu ví dụ. Học và luyện tập đầy đủ trong ứng dụng Alenvar.
Mỗi hình minh họa một nghĩa cụ thể của cụm động từ. Nghĩa và ví dụ bên dưới đi cùng tình huống đó.

cất đúng chỗ
Please put the tools away once you finish fixing the shelf.
Hãy cất dụng cụ vào đúng chỗ sau khi sửa xong chiếc kệ.
put + object + away

đặt lại chỗ cũ
Mara put the vase back on the mantel after dusting it.
Mara đặt chiếc bình trở lại trên bệ lò sưởi sau khi lau bụi.
put + object + back

lắp ráp
It took us an hour to put the new bookshelf together.
Chúng tôi mất một giờ để lắp chiếc giá sách mới.
put + object + together
Học thử ba từ ở sân bay với hình ảnh, audio và câu hỏi ngay trên website.