
get on
lên xe, tàu, máy bay
Dozens of commuters got on the train at the downtown station.
Hàng chục người đi làm lên tàu tại ga trung tâm thành phố.
Xem mẫu ngữ pháp
get on (+ vehicle)
Khám phá 3 cụm động từ qua hình ảnh, phát âm và câu ví dụ. Học và luyện tập đầy đủ trong ứng dụng Alenvar.
Mỗi hình minh họa một nghĩa cụ thể của cụm động từ. Nghĩa và ví dụ bên dưới đi cùng tình huống đó.

lên xe, tàu, máy bay
Dozens of commuters got on the train at the downtown station.
Hàng chục người đi làm lên tàu tại ga trung tâm thành phố.
get on (+ vehicle)

xuống xe, tàu, máy bay
We got off the bus one stop early and walked the rest of the way.
Chúng tôi xuống xe buýt sớm một bến rồi đi bộ quãng đường còn lại.
get off (+ vehicle)

trở về
We got back to the hotel just before the rain started.
Chúng tôi trở lại khách sạn ngay trước khi trời bắt đầu mưa.
subject + get back
Học thử ba từ ở sân bay với hình ảnh, audio và câu hỏi ngay trên website.