
fill in
điền vào chỗ trống
Please fill in your emergency contact details before submitting the form.
Hãy điền thông tin liên hệ khẩn cấp trước khi nộp biểu mẫu.
Xem mẫu ngữ pháp
fill + object + in / fill in + object
Khám phá 3 cụm động từ qua hình ảnh, phát âm và câu ví dụ. Học và luyện tập đầy đủ trong ứng dụng Alenvar.
Mỗi hình minh họa một nghĩa cụ thể của cụm động từ. Nghĩa và ví dụ bên dưới đi cùng tình huống đó.

điền vào chỗ trống
Please fill in your emergency contact details before submitting the form.
Hãy điền thông tin liên hệ khẩn cấp trước khi nộp biểu mẫu.
fill + object + in / fill in + object

thực hiện
The research team carried out three field tests before approving the design.
Nhóm nghiên cứu đã thực hiện ba thử nghiệm thực địa trước khi phê duyệt thiết kế.
carry + task/plan + out / carry out + task/plan

hoãn lại
We put off repainting the office until the rainy season ended.
Chúng tôi hoãn sơn lại văn phòng cho đến khi mùa mưa kết thúc.
put + event/action + off
Học thử ba từ ở sân bay với hình ảnh, audio và câu hỏi ngay trên website.