
get along with
hòa thuận với
I get along with my neighbors even though we have very different schedules.
Tôi hòa thuận với hàng xóm dù lịch sinh hoạt của chúng tôi rất khác nhau.
Xem mẫu ngữ pháp
get along with + object
Khám phá 3 cụm động từ qua hình ảnh, phát âm và câu ví dụ. Học và luyện tập đầy đủ trong ứng dụng Alenvar.
Mỗi hình minh họa một nghĩa cụ thể của cụm động từ. Nghĩa và ví dụ bên dưới đi cùng tình huống đó.

hòa thuận với
I get along with my neighbors even though we have very different schedules.
Tôi hòa thuận với hàng xóm dù lịch sinh hoạt của chúng tôi rất khác nhau.
get along with + object

đi chơi, thư giãn cùng nhau
We used to hang out at the basketball court after school.
Chúng tôi từng thường xuyên tụ tập thư giãn ở sân bóng rổ sau giờ học.
hang out (+ with + person / at + place)

hẹn gặp
We're meeting up with some former classmates for coffee after work.
Chúng tôi sẽ gặp vài bạn học cũ uống cà phê sau giờ làm.
meet up (with + person)
Học thử ba từ ở sân bay với hình ảnh, audio và câu hỏi ngay trên website.