
look for
tìm kiếm
We're looking for a quiet meeting room with reliable Wi-Fi.
Chúng tôi đang tìm một phòng họp yên tĩnh có Wi-Fi ổn định.
Xem mẫu ngữ pháp
look for + person/thing
Khám phá 3 cụm động từ qua hình ảnh, phát âm và câu ví dụ. Học và luyện tập đầy đủ trong ứng dụng Alenvar.
Mỗi hình minh họa một nghĩa cụ thể của cụm động từ. Nghĩa và ví dụ bên dưới đi cùng tình huống đó.

tìm kiếm
We're looking for a quiet meeting room with reliable Wi-Fi.
Chúng tôi đang tìm một phòng họp yên tĩnh có Wi-Fi ổn định.
look for + person/thing

tra cứu
I looked up the warranty terms before calling customer support.
Tôi đã tra cứu các điều khoản bảo hành trước khi gọi bộ phận hỗ trợ khách hàng.
look + information + up / look up + information

điều tra, tìm hiểu kỹ
Investigators are looking into why the alarm failed during the test.
Các điều tra viên đang xem xét kỹ vì sao chuông báo động không hoạt động trong lúc thử nghiệm.
look into + issue/claim/problem
Học thử ba từ ở sân bay với hình ảnh, audio và câu hỏi ngay trên website.