
save up
tiết kiệm dần
Luis is saving up for a used car he can take to college.
Luis đang để dành tiền mua một chiếc xe cũ để đi học đại học.
Xem mẫu ngữ pháp
save up (for + purpose) / save up + money / save + money + up
Khám phá 3 cụm động từ qua hình ảnh, phát âm và câu ví dụ. Học và luyện tập đầy đủ trong ứng dụng Alenvar.
Mỗi hình minh họa một nghĩa cụ thể của cụm động từ. Nghĩa và ví dụ bên dưới đi cùng tình huống đó.

tiết kiệm dần
Luis is saving up for a used car he can take to college.
Luis đang để dành tiền mua một chiếc xe cũ để đi học đại học.
save up (for + purpose) / save up + money / save + money + up

trả tiền cho
The conference fee covers lunch, but attendees pay for their own parking.
Phí hội nghị bao gồm bữa trưa, nhưng người tham dự tự trả phí đỗ xe.
pay for + goods/service

mặc, đeo thử
Try the boots on before deciding whether the size is right.
Hãy đi thử đôi ủng để xem có vừa chân không.
try + clothing + on
Học thử ba từ ở sân bay với hình ảnh, audio và câu hỏi ngay trên website.