
turn on
bật thiết bị
I turned the porch light on before it got dark.
Tôi bật đèn hiên trước khi trời tối.
Xem mẫu ngữ pháp
turn + device/light + on
Khám phá 3 cụm động từ qua hình ảnh, phát âm và câu ví dụ. Học và luyện tập đầy đủ trong ứng dụng Alenvar.
Mỗi hình minh họa một nghĩa cụ thể của cụm động từ. Nghĩa và ví dụ bên dưới đi cùng tình huống đó.

bật thiết bị
I turned the porch light on before it got dark.
Tôi bật đèn hiên trước khi trời tối.
turn + device/light + on

tắt thiết bị
Turn the oven off once the timer reaches zero.
Hãy tắt lò nướng khi đồng hồ hẹn giờ về số không.
turn + device/light + off

tăng âm lượng, nhiệt độ
Could you turn the heat up a little? This room is freezing.
Bạn có thể tăng nhiệt lên một chút không? Phòng này lạnh cóng.
turn + volume/heat + up
Học thử ba từ ở sân bay với hình ảnh, audio và câu hỏi ngay trên website.