
animal
động vật
Animals have different adaptations for living in particular environments.
Các loài động vật có những đặc điểm thích nghi khác nhau để sống trong những môi trường cụ thể.
Animals, Birds and Small Creatures · 177 mục từ · A1–A2–B1–B2

Khám phá các từ và cách diễn đạt trong chủ đề động vật, chim và các sinh vật nhỏ. Từng mục kết hợp nghĩa, hình ảnh, phát âm và câu ví dụ.
Theo dõi phát hành ứng dụng →
động vật
Animals have different adaptations for living in particular environments.
Các loài động vật có những đặc điểm thích nghi khác nhau để sống trong những môi trường cụ thể.

sinh vật
The small creature hid beneath a fallen leaf.
Sinh vật nhỏ ẩn dưới một chiếc lá rụng.

loài
The survey recorded several animal species in the wetland.
Cuộc khảo sát ghi nhận một số loài động vật trong vùng đất ngập nước.

động vật hoang dã
The protected wetland provides shelter for wildlife.
Vùng đất ngập nước được bảo vệ tạo nơi trú ẩn cho động vật hoang dã.
Học thử ba từ ở sân bay với hình ảnh, audio và câu hỏi ngay trên website.