Đến nội dung chính

Vệ sinh, giặt giũ, rác thải và bảo trì nhà cửa

Cleaning, Laundry, Waste and Home Maintenance · 129 mục từ · A1–A2–B1–B2

Hình nội dung chủ đề Vệ sinh, giặt giũ, rác thải và bảo trì nhà cửa

Học trong một ngữ cảnh cụ thể

Khám phá các từ và cách diễn đạt trong chủ đề vệ sinh, giặt giũ, rác thải và bảo trì nhà cửa. Từng mục kết hợp nghĩa, hình ảnh, phát âm và câu ví dụ.

Theo dõi phát hành ứng dụng →

Một vài mục từ trong chủ đề

Minh họa cleaning

cleaning

việc vệ sinh

Regular cleaning prevents grease from building up on the stove.

Việc vệ sinh thường xuyên giúp ngăn dầu mỡ tích tụ trên bếp.

Minh họa cleanup

cleanup

việc dọn dẹp

The cleanup after the birthday party took thirty minutes.

Việc dọn dẹp sau bữa tiệc sinh nhật mất ba mươi phút.

Minh họa upkeep

upkeep

việc bảo dưỡng

The garden fence needs yearly upkeep to remain strong.

Hàng rào trong vườn cần được bảo dưỡng hằng năm để luôn vững chắc.

Minh họa maintenance

maintenance

việc bảo trì

Routine maintenance helps the heating system operate reliably.

Việc bảo trì định kỳ giúp hệ thống sưởi vận hành ổn định.

Bắt đầu từ một chuyến đi.

Học thử ba từ ở sân bay với hình ảnh, audio và câu hỏi ngay trên website.

Học thử miễn phí