
clothing
quần áo
The store sells practical clothing for adults and children.
Cửa hàng bán quần áo tiện dụng cho người lớn và trẻ em.
Clothing, Footwear and Accessories · 126 mục từ · A1–A2–B1–B2

Khám phá các từ và cách diễn đạt trong chủ đề quần áo, giày dép và phụ kiện. Từng mục kết hợp nghĩa, hình ảnh, phát âm và câu ví dụ.
Theo dõi phát hành ứng dụng →
quần áo
The store sells practical clothing for adults and children.
Cửa hàng bán quần áo tiện dụng cho người lớn và trẻ em.

quần áo
She packed clean clothes for the trip.
Cô ấy xếp quần áo sạch vào hành lý cho chuyến đi.

món đồ may mặc
Each garment has a care label sewn inside.
Mỗi món đồ may mặc đều có nhãn hướng dẫn bảo quản được may bên trong.

bộ trang phục
She chose a simple outfit for the interview.
Cô ấy chọn một bộ trang phục đơn giản cho buổi phỏng vấn.
Học thử ba từ ở sân bay với hình ảnh, audio và câu hỏi ngay trên website.