Đến nội dung chính

Văn hóa, phong tục, lễ hội và di sản

Culture, Customs, Festivals and Heritage · 136 mục từ · A2–B1–B2

Hình nội dung chủ đề Văn hóa, phong tục, lễ hội và di sản

Học trong một ngữ cảnh cụ thể

Khám phá các từ và cách diễn đạt trong chủ đề văn hóa, phong tục, lễ hội và di sản. Từng mục kết hợp nghĩa, hình ảnh, phát âm và câu ví dụ.

Theo dõi phát hành ứng dụng →

Một vài mục từ trong chủ đề

Minh họa culture

culture

văn hóa

Culture shapes how people understand family, community, and daily life.

Văn hóa định hình cách con người hiểu về gia đình, cộng đồng và đời sống hằng ngày.

Minh họa cultural

cultural

liên quan đến văn hóa

The school organized a cultural exchange program.

Nhà trường tổ chức một chương trình giao lưu văn hóa.

Minh họa civilization

civilization

nền văn minh

The river supported the growth of an ancient civilization.

Con sông tạo điều kiện cho một nền văn minh cổ đại phát triển.

Minh họa cultural practice

cultural practice

tập quán văn hóa / hoạt động văn hóa

Sharing food at community events is a common cultural practice.

Chia sẻ đồ ăn tại các sự kiện cộng đồng là một thực hành văn hóa phổ biến.

Bắt đầu từ một chuyến đi.

Học thử ba từ ở sân bay với hình ảnh, audio và câu hỏi ngay trên website.

Học thử miễn phí