
routine
nếp sinh hoạt
A simple morning routine helps me start the day calmly.
Một nếp sinh hoạt buổi sáng đơn giản giúp tôi bắt đầu ngày mới một cách thư thái.
Daily Routines and Personal Organization · 106 mục từ · A1–A2–B1–B2

Khám phá các từ và cách diễn đạt trong chủ đề nếp sinh hoạt hằng ngày và tổ chức cá nhân. Từng mục kết hợp nghĩa, hình ảnh, phát âm và câu ví dụ.
Theo dõi phát hành ứng dụng →
nếp sinh hoạt
A simple morning routine helps me start the day calmly.
Một nếp sinh hoạt buổi sáng đơn giản giúp tôi bắt đầu ngày mới một cách thư thái.

thói quen
Drinking water after waking is a healthy habit.
Uống nước sau khi thức dậy là một thói quen lành mạnh.

lịch trình
I check my schedule before leaving home.
Tôi kiểm tra lịch trình trước khi ra khỏi nhà.

lịch
She marks important appointments on the calendar.
Cô ấy đánh dấu các cuộc hẹn quan trọng trên lịch.
Học thử ba từ ở sân bay với hình ảnh, audio và câu hỏi ngay trên website.