
very
rất
The surface is very smooth.
Bề mặt rất nhẵn.
Degree, Frequency and Speed · 132 mục từ · A1–A2–B1–B2

Khám phá các từ và cách diễn đạt trong chủ đề mức độ, tần suất và tốc độ. Từng mục kết hợp nghĩa, hình ảnh, phát âm và câu ví dụ.
Theo dõi phát hành ứng dụng →
rất
The surface is very smooth.
Bề mặt rất nhẵn.

rất
The new method is really effective.
Phương pháp mới rất hiệu quả.

khá
The room is quite spacious.
Căn phòng khá rộng rãi.

khá
The instructions are fairly clear.
Hướng dẫn khá rõ ràng.
Học thử ba từ ở sân bay với hình ảnh, audio và câu hỏi ngay trên website.