
smartphone
điện thoại thông minh
The smartphone stores photos, messages, and useful apps.
Điện thoại thông minh lưu ảnh, tin nhắn và các ứng dụng hữu ích.
Digital Devices, Computing and Online Life · 156 mục từ · A1–A2–B1–B2

Khám phá các từ và cách diễn đạt trong chủ đề thiết bị số, máy tính và đời sống trực tuyến. Từng mục kết hợp nghĩa, hình ảnh, phát âm và câu ví dụ.
Theo dõi phát hành ứng dụng →
điện thoại thông minh
The smartphone stores photos, messages, and useful apps.
Điện thoại thông minh lưu ảnh, tin nhắn và các ứng dụng hữu ích.

máy tính bảng
The student reads an e-book on a tablet computer.
Học sinh đọc sách điện tử trên máy tính bảng.

máy tính xách tay
He takes his laptop to class.
Anh ấy mang máy tính xách tay đến lớp.

máy tính để bàn
The desktop is connected to a large monitor.
Máy tính để bàn được kết nối với một màn hình lớn.
Học thử ba từ ở sân bay với hình ảnh, audio và câu hỏi ngay trên website.