Đến nội dung chính

Thực phẩm, nguyên liệu, phương pháp nấu và dụng cụ nhà bếp

Food, Ingredients, Cooking Methods and Kitchen Equipment · 191 mục từ · A1–A2–B1–B2

Hình nội dung chủ đề Thực phẩm, nguyên liệu, phương pháp nấu và dụng cụ nhà bếp

Học trong một ngữ cảnh cụ thể

Khám phá các từ và cách diễn đạt trong chủ đề thực phẩm, nguyên liệu, phương pháp nấu và dụng cụ nhà bếp. Từng mục kết hợp nghĩa, hình ảnh, phát âm và câu ví dụ.

Theo dõi phát hành ứng dụng →

Một vài mục từ trong chủ đề

Minh họa food

food

thực phẩm

Fresh food should be stored at the correct temperature.

Thực phẩm tươi nên được bảo quản ở nhiệt độ phù hợp.

Minh họa ingredient

ingredient

nguyên liệu

The cook checked every ingredient before starting to prepare the dish.

Người đầu bếp đã kiểm tra từng nguyên liệu trước khi bắt đầu chế biến món ăn.

Minh họa dish

dish

món ăn

This vegetable dish is cooked with garlic and herbs.

Món rau này được nấu với tỏi và thảo mộc.

Minh họa recipe

recipe

công thức nấu ăn

This simple recipe uses rice, vegetables, and eggs.

Công thức đơn giản này dùng gạo, rau và trứng.

Bắt đầu từ một chuyến đi.

Học thử ba từ ở sân bay với hình ảnh, audio và câu hỏi ngay trên website.

Học thử miễn phí