Đến nội dung chính

Đồ nội thất, đồ trang trí và vật dụng trong nhà

Furniture, Furnishings and Household Objects · 127 mục từ · A1–A2–B1–B2

Hình nội dung chủ đề Đồ nội thất, đồ trang trí và vật dụng trong nhà

Học trong một ngữ cảnh cụ thể

Khám phá các từ và cách diễn đạt trong chủ đề đồ nội thất, đồ trang trí và vật dụng trong nhà. Từng mục kết hợp nghĩa, hình ảnh, phát âm và câu ví dụ.

Theo dõi phát hành ứng dụng →

Một vài mục từ trong chủ đề

Minh họa furniture

furniture

đồ nội thất

We chose only the furniture that would fit in the small apartment.

Chúng tôi chỉ chọn những món đồ nội thất vừa với căn hộ nhỏ.

Minh họa bed

bed

giường

I moved the bed away from the drafty window.

Tôi chuyển chiếc giường ra xa cửa sổ có gió lùa.

Minh họa mattress

mattress

nệm

This firm mattress supports my back while I sleep.

Tấm nệm chắc này nâng đỡ lưng tôi khi ngủ.

Minh họa box spring

box spring

đế giường lò xo

The movers placed the box spring on the frame before adding the mattress.

Những người chuyển nhà đặt đế giường lò xo lên khung trước khi đặt nệm.

Bắt đầu từ một chuyến đi.

Học thử ba từ ở sân bay với hình ảnh, audio và câu hỏi ngay trên website.

Học thử miễn phí