
health
sức khỏe
Regular sleep and physical activity support good health.
Ngủ điều độ và vận động thể chất giúp duy trì sức khỏe tốt.
Health, Symptoms, Illness and Injury · 127 mục từ · A1–A2–B1–B2

Khám phá các từ và cách diễn đạt trong chủ đề sức khỏe, triệu chứng, bệnh tật và chấn thương. Từng mục kết hợp nghĩa, hình ảnh, phát âm và câu ví dụ.
Theo dõi phát hành ứng dụng →
sức khỏe
Regular sleep and physical activity support good health.
Ngủ điều độ và vận động thể chất giúp duy trì sức khỏe tốt.

khỏe mạnh
She felt healthy and energetic after getting enough sleep every night.
Cô ấy cảm thấy khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng sau khi ngủ đủ giấc mỗi đêm.

có hại cho sức khỏe
An unhealthy diet can leave the body short of essential nutrients.
Một chế độ ăn không lành mạnh có thể khiến cơ thể thiếu các chất dinh dưỡng thiết yếu.

bị ốm
He stayed home because he was sick.
Anh ấy ở nhà vì bị ốm.
Học thử ba từ ở sân bay với hình ảnh, audio và câu hỏi ngay trên website.