Đến nội dung chính

Thiết bị gia dụng, thiết bị điện và công nghệ trong nhà

Home Appliances, Electrical Equipment and Household Technology · 118 mục từ · A1–A2–B1–B2

Hình nội dung chủ đề Thiết bị gia dụng, thiết bị điện và công nghệ trong nhà

Học trong một ngữ cảnh cụ thể

Khám phá các từ và cách diễn đạt trong chủ đề thiết bị gia dụng, thiết bị điện và công nghệ trong nhà. Từng mục kết hợp nghĩa, hình ảnh, phát âm và câu ví dụ.

Theo dõi phát hành ứng dụng →

Một vài mục từ trong chủ đề

Minh họa appliance

appliance

thiết bị gia dụng

We replaced the old appliance with an energy-efficient model.

Chúng tôi thay thiết bị gia dụng cũ bằng một mẫu tiết kiệm năng lượng.

Minh họa device

device

thiết bị

This monitoring device measures how much electricity the refrigerator uses.

Thiết bị giám sát này đo lượng điện mà tủ lạnh tiêu thụ.

Minh họa equipment

equipment

trang thiết bị

All electrical equipment must remain dry.

Mọi trang thiết bị điện đều phải được giữ khô.

Minh họa machine

machine

máy

The machine stops automatically when its safety cover is lifted.

Chiếc máy tự động dừng khi nắp bảo vệ được nâng lên.

Bắt đầu từ một chuyến đi.

Học thử ba từ ở sân bay với hình ảnh, audio và câu hỏi ngay trên website.

Học thử miễn phí