
know
biết
I know the meaning of the word.
Tôi biết nghĩa của từ này.
Knowledge, Understanding and Mental Processes · 173 mục từ · A1–A2–B1–B2

Khám phá các từ và cách diễn đạt trong chủ đề kiến thức, sự hiểu biết và quá trình tinh thần. Từng mục kết hợp nghĩa, hình ảnh, phát âm và câu ví dụ.
Theo dõi phát hành ứng dụng →
biết
I know the meaning of the word.
Tôi biết nghĩa của từ này.

kiến thức
The course builds practical knowledge.
Khóa học giúp người học tích lũy kiến thức thực tiễn.

am hiểu; có kiến thức
The guide is knowledgeable about local history.
Hướng dẫn viên có nhiều kiến thức về lịch sử địa phương.

nhận thức rõ
The team remained cognizant of the limitations.
Nhóm vẫn nhận thức rõ các hạn chế.
Học thử ba từ ở sân bay với hình ảnh, audio và câu hỏi ngay trên website.