
manner
cách thức
The technician explained the manner in which the test was performed.
Kỹ thuật viên giải thích cách thức bài thử được thực hiện.
Manner, Accuracy and Control · 148 mục từ · A1–A2–B1–B2

Khám phá các từ và cách diễn đạt trong chủ đề cách thức, độ chính xác và kiểm soát. Từng mục kết hợp nghĩa, hình ảnh, phát âm và câu ví dụ.
Theo dõi phát hành ứng dụng →
cách thức
The technician explained the manner in which the test was performed.
Kỹ thuật viên giải thích cách thức bài thử được thực hiện.

phương thức vận hành
The device has a simple mode of operation.
Thiết bị có phương thức vận hành đơn giản.

phương pháp làm việc
The team adopted a more efficient working method.
Nhóm áp dụng một phương pháp làm việc hiệu quả hơn.

chính thức
The request was formally recorded.
Yêu cầu đã được ghi nhận chính thức.
Học thử ba từ ở sân bay với hình ảnh, audio và câu hỏi ngay trên website.