Đến nội dung chính

Vật liệu, phụ kiện kim khí, dụng cụ và sửa chữa thực hành

Materials, Hardware, Tools and Practical Repairs · 126 mục từ · A1–A2–B1–B2

Hình nội dung chủ đề Vật liệu, phụ kiện kim khí, dụng cụ và sửa chữa thực hành

Học trong một ngữ cảnh cụ thể

Khám phá các từ và cách diễn đạt trong chủ đề vật liệu, phụ kiện kim khí, dụng cụ và sửa chữa thực hành. Từng mục kết hợp nghĩa, hình ảnh, phát âm và câu ví dụ.

Theo dõi phát hành ứng dụng →

Một vài mục từ trong chủ đề

Minh họa material

material

vật liệu

The selected material is suitable for outdoor use.

Vật liệu được chọn phù hợp để sử dụng ngoài trời.

Minh họa metal

metal

kim loại

The bracket is made of a strong, corrosion-resistant metal.

Chiếc ke đỡ được làm từ một loại kim loại bền, chống ăn mòn.

Minh họa steel

steel

thép

Steel is used for the frame of the heavy-duty shelf.

Thép được dùng làm khung của chiếc kệ chịu lực.

Minh họa aluminum

aluminum

nhôm

The ladder is made from lightweight aluminum.

Chiếc thang được làm từ nhôm nhẹ.

Bắt đầu từ một chuyến đi.

Học thử ba từ ở sân bay với hình ảnh, audio và câu hỏi ngay trên website.

Học thử miễn phí