
money
tiền
Money can be kept as cash or stored in a bank account.
Tiền có thể được giữ dưới dạng tiền mặt hoặc lưu trong tài khoản ngân hàng.
Money, Banking, Trade and the Economy · 188 mục từ · A1–A2–B1–B2

Khám phá các từ và cách diễn đạt trong chủ đề tiền tệ, ngân hàng, thương mại và nền kinh tế. Từng mục kết hợp nghĩa, hình ảnh, phát âm và câu ví dụ.
Theo dõi phát hành ứng dụng →
tiền
Money can be kept as cash or stored in a bank account.
Tiền có thể được giữ dưới dạng tiền mặt hoặc lưu trong tài khoản ngân hàng.

tiền mặt
The café accepts both cash and electronic payment.
Quán cà phê chấp nhận cả tiền mặt và thanh toán điện tử.

đồng xu
She put the coin in her piggy bank.
Cô ấy bỏ đồng xu vào con heo đất của mình.

tờ tiền giấy
The cashier placed the banknote in a secure cash drawer.
Nhân viên thu ngân đặt tờ tiền giấy vào ngăn tiền an toàn.
Học thử ba từ ở sân bay với hình ảnh, audio và câu hỏi ngay trên website.