
music
âm nhạc
Music can change the mood of a room.
Âm nhạc có thể thay đổi bầu không khí của một căn phòng.
Music, Performing Arts and Entertainment · 146 mục từ · A1–A2–B1–B2

Khám phá các từ và cách diễn đạt trong chủ đề âm nhạc, nghệ thuật biểu diễn và giải trí. Từng mục kết hợp nghĩa, hình ảnh, phát âm và câu ví dụ.
Theo dõi phát hành ứng dụng →
âm nhạc
Music can change the mood of a room.
Âm nhạc có thể thay đổi bầu không khí của một căn phòng.

bài hát
The singer opened the concert with a gentle song.
Ca sĩ mở đầu buổi hòa nhạc bằng một bài hát nhẹ nhàng.

album nhạc
The band's new album contains ten songs.
Album mới của ban nhạc gồm mười bài hát.

thể loại âm nhạc
Jazz and folk music belong to different music genres.
Nhạc jazz và nhạc dân gian thuộc những thể loại âm nhạc khác nhau.
Học thử ba từ ở sân bay với hình ảnh, audio và câu hỏi ngay trên website.