Đến nội dung chính

Phẩm chất tiêu cực, vấn đề và độ khó

Negative Qualities, Problems and Difficulty · 152 mục từ · A1–A2–B1–B2

Hình nội dung chủ đề Phẩm chất tiêu cực, vấn đề và độ khó

Học trong một ngữ cảnh cụ thể

Khám phá các từ và cách diễn đạt trong chủ đề phẩm chất tiêu cực, vấn đề và độ khó. Từng mục kết hợp nghĩa, hình ảnh, phát âm và câu ví dụ.

Theo dõi phát hành ứng dụng →

Một vài mục từ trong chủ đề

Minh họa bad

bad

tệ

Mixing all the colors gave us a bad result: the paint turned muddy brown.

Trộn tất cả các màu lại cho kết quả không tốt: sơn chuyển thành màu nâu đục.

Minh họa wrong

wrong

sai

Buying the small box was the wrong choice because the books did not fit inside.

Mua chiếc hộp nhỏ là lựa chọn sai vì sách không vừa bên trong.

Minh họa unacceptable

unacceptable

không thể chấp nhận

The final print was unacceptable because several lines of text were missing.

Bản in cuối cùng không thể chấp nhận được vì bị thiếu vài dòng chữ.

Minh họa unpleasant

unpleasant

khó chịu

The long delay made the bus ride unpleasant.

Việc phải chờ quá lâu khiến chuyến đi xe buýt trở nên khó chịu.

Bắt đầu từ một chuyến đi.

Học thử ba từ ở sân bay với hình ảnh, audio và câu hỏi ngay trên website.

Học thử miễn phí