
bad
tệ
Mixing all the colors gave us a bad result: the paint turned muddy brown.
Trộn tất cả các màu lại cho kết quả không tốt: sơn chuyển thành màu nâu đục.
Negative Qualities, Problems and Difficulty · 152 mục từ · A1–A2–B1–B2

Khám phá các từ và cách diễn đạt trong chủ đề phẩm chất tiêu cực, vấn đề và độ khó. Từng mục kết hợp nghĩa, hình ảnh, phát âm và câu ví dụ.
Theo dõi phát hành ứng dụng →
tệ
Mixing all the colors gave us a bad result: the paint turned muddy brown.
Trộn tất cả các màu lại cho kết quả không tốt: sơn chuyển thành màu nâu đục.

sai
Buying the small box was the wrong choice because the books did not fit inside.
Mua chiếc hộp nhỏ là lựa chọn sai vì sách không vừa bên trong.

không thể chấp nhận
The final print was unacceptable because several lines of text were missing.
Bản in cuối cùng không thể chấp nhận được vì bị thiếu vài dòng chữ.

khó chịu
The long delay made the bus ride unpleasant.
Việc phải chờ quá lâu khiến chuyến đi xe buýt trở nên khó chịu.
Học thử ba từ ở sân bay với hình ảnh, audio và câu hỏi ngay trên website.