
bag
túi
She placed her keys and notebook in the bag.
Cô ấy đặt chìa khóa và sổ tay vào túi.
Personal Belongings and Portable Everyday Essentials · 108 mục từ · A1–A2–B1–B2

Khám phá các từ và cách diễn đạt trong chủ đề đồ dùng cá nhân và vật dụng thiết yếu mang theo. Từng mục kết hợp nghĩa, hình ảnh, phát âm và câu ví dụ.
Theo dõi phát hành ứng dụng →
túi
She placed her keys and notebook in the bag.
Cô ấy đặt chìa khóa và sổ tay vào túi.

ba lô
The backpack has padded shoulder straps and two large compartments.
Chiếc ba lô có quai vai có đệm và hai ngăn lớn.

túi xách
Maya carried a small handbag over her shoulder.
Maya đeo một chiếc túi xách nhỏ trên vai.

túi tote
He carried groceries in a reusable tote bag.
Anh ấy dùng một chiếc túi tote có thể tái sử dụng để mang đồ tạp hóa.
Học thử ba từ ở sân bay với hình ảnh, audio và câu hỏi ngay trên website.