
personality
tính cách
Her calm, confident personality helps others feel at ease.
Tính cách điềm tĩnh và tự tin của cô ấy giúp người khác cảm thấy thoải mái.
Personality, Character and Social Behavior · 121 mục từ · A2–B1–B2

Khám phá các từ và cách diễn đạt trong chủ đề tính cách, phẩm chất và hành vi xã hội. Từng mục kết hợp nghĩa, hình ảnh, phát âm và câu ví dụ.
Theo dõi phát hành ứng dụng →
tính cách
Her calm, confident personality helps others feel at ease.
Tính cách điềm tĩnh và tự tin của cô ấy giúp người khác cảm thấy thoải mái.

tính tình
He has a cheerful disposition.
Cậu ấy có tính tình vui vẻ.

khí chất
Her even temperament helps her respond calmly under pressure.
Khí chất điềm đạm giúp cô ấy phản ứng bình tĩnh khi chịu áp lực.

lập dị
The eccentric teacher had unusual but harmless habits.
Người giáo viên lập dị đó có những thói quen kỳ lạ nhưng không gây hại.
Học thử ba từ ở sân bay với hình ảnh, audio và câu hỏi ngay trên website.