
place
nơi
This is a peaceful place to read.
Đây là một nơi yên bình để đọc sách.
Places, Buildings and Public Facilities · 142 mục từ · A1–A2–B1–B2

Khám phá các từ và cách diễn đạt trong chủ đề địa điểm, công trình và cơ sở công cộng. Từng mục kết hợp nghĩa, hình ảnh, phát âm và câu ví dụ.
Theo dõi phát hành ứng dụng →
nơi
This is a peaceful place to read.
Đây là một nơi yên bình để đọc sách.

khu vực
The area around the station is busy.
Khu vực quanh nhà ga rất đông đúc.

địa điểm
The new clinic will be built on this site.
Phòng khám mới sẽ được xây tại địa điểm này.

vị trí
The library has a convenient location near the bus stop.
Thư viện có vị trí thuận tiện gần trạm xe buýt.
Học thử ba từ ở sân bay với hình ảnh, audio và câu hỏi ngay trên website.