
plant
cây
This plant grows well in indirect sunlight.
Cây này phát triển tốt dưới ánh sáng gián tiếp.
Plants, Trees and Natural Materials · 134 mục từ · A1–A2–B1–B2

Khám phá các từ và cách diễn đạt trong chủ đề thực vật, cây cối và vật liệu tự nhiên. Từng mục kết hợp nghĩa, hình ảnh, phát âm và câu ví dụ.
Theo dõi phát hành ứng dụng →
cây
This plant grows well in indirect sunlight.
Cây này phát triển tốt dưới ánh sáng gián tiếp.

cây thân gỗ
The old tree provides shade for the path.
Cây cổ thụ tạo bóng mát cho lối đi.

cây bụi thân gỗ
The shrub produces small white flowers in spring.
Cây bụi cho những bông hoa trắng nhỏ vào mùa xuân.

bụi cây
A bird built its nest inside the bush.
Một con chim đã làm tổ trong bụi cây.
Học thử ba từ ở sân bay với hình ảnh, audio và câu hỏi ngay trên website.