Đến nội dung chính

Quá trình, thay đổi và kết quả

Processes, Change and Outcomes · 180 mục từ · A1–A2–B1–B2

Hình nội dung chủ đề Quá trình, thay đổi và kết quả

Học trong một ngữ cảnh cụ thể

Khám phá các từ và cách diễn đạt trong chủ đề quá trình, thay đổi và kết quả. Từng mục kết hợp nghĩa, hình ảnh, phát âm và câu ví dụ.

Theo dõi phát hành ứng dụng →

Một vài mục từ trong chủ đề

Minh họa begin

begin

bắt đầu

The sequence began with a simple input.

Chuỗi bắt đầu bằng một đầu vào đơn giản.

Minh họa start

start

bắt đầu

The teacher started the demonstration when everyone was ready.

Giáo viên bắt đầu phần minh họa khi mọi người đã sẵn sàng.

Minh họa initiate

initiate

khởi xướng

The committee initiated a new improvement cycle after reviewing the results.

Sau khi xem xét kết quả, ủy ban đã bắt đầu một chu kỳ cải tiến mới.

Minh họa commence

commence

bắt đầu

The next phase commenced after the final check.

Giai đoạn tiếp theo bắt đầu sau lần kiểm tra cuối cùng.

Bắt đầu từ một chuyến đi.

Học thử ba từ ở sân bay với hình ảnh, audio và câu hỏi ngay trên website.

Học thử miễn phí