
rule
quy tắc
Our classroom rule says we must raise our hands before speaking.
Theo quy tắc của lớp, chúng tôi phải giơ tay trước khi phát biểu.
Rules, Permission, Compliance and Solutions · 138 mục từ · A1–A2–B1–B2

Khám phá các từ và cách diễn đạt trong chủ đề quy tắc, sự cho phép, tuân thủ và giải pháp. Từng mục kết hợp nghĩa, hình ảnh, phát âm và câu ví dụ.
Theo dõi phát hành ứng dụng →
quy tắc
Our classroom rule says we must raise our hands before speaking.
Theo quy tắc của lớp, chúng tôi phải giơ tay trước khi phát biểu.

nguyên tắc
The policy reflects a basic principle of fairness.
Chính sách phản ánh một nguyên tắc cơ bản về sự công bằng.

chuẩn mực
Taking turns to speak is a social norm in our discussion group.
Lần lượt phát biểu là một chuẩn mực xã hội trong nhóm thảo luận của chúng tôi.

hướng dẫn; nguyên tắc chỉ dẫn
The editors follow a guideline to check each article for clear language before publication.
Theo hướng dẫn, các biên tập viên kiểm tra độ rõ ràng của ngôn ngữ trong từng bài viết trước khi xuất bản.
Học thử ba từ ở sân bay với hình ảnh, audio và câu hỏi ngay trên website.