
buy
mua
I need to buy a new backpack for school.
Tôi cần mua một chiếc ba lô mới để đi học.
Shopping and Consumer Services · 133 mục từ · A1–A2–B1–B2

Khám phá các từ và cách diễn đạt trong chủ đề mua sắm và dịch vụ tiêu dùng. Từng mục kết hợp nghĩa, hình ảnh, phát âm và câu ví dụ.
Theo dõi phát hành ứng dụng →
mua
I need to buy a new backpack for school.
Tôi cần mua một chiếc ba lô mới để đi học.

bán
This store sells locally made gifts.
Cửa hàng này bán quà tặng sản xuất tại địa phương.

mua sắm
We usually shop for groceries on Saturday morning.
Chúng tôi thường đi mua thực phẩm vào sáng thứ Bảy.

mua
Customers can purchase tickets at the service counter.
Khách hàng có thể mua vé tại quầy dịch vụ.
Học thử ba từ ở sân bay với hình ảnh, audio và câu hỏi ngay trên website.