
bulk
thể tích lớn / kích thước tổng thể
The larger box has greater bulk than the smaller one.
Chiếc hộp lớn chiếm nhiều không gian hơn chiếc hộp nhỏ.
Size, Shape and Sensory Qualities · 182 mục từ · A1–A2–B1–B2

Khám phá các từ và cách diễn đạt trong chủ đề kích thước, hình dạng và đặc tính cảm giác. Từng mục kết hợp nghĩa, hình ảnh, phát âm và câu ví dụ.
Theo dõi phát hành ứng dụng →
thể tích lớn / kích thước tổng thể
The larger box has greater bulk than the smaller one.
Chiếc hộp lớn chiếm nhiều không gian hơn chiếc hộp nhỏ.

kích thước
Before buying a cover, Mia checked every dimension of the storage box.
Trước khi mua tấm phủ, Mia đã kiểm tra tất cả các kích thước của chiếc hộp đựng đồ.

tỷ lệ
The model has balanced proportions.
Mô hình có tỷ lệ kích thước cân đối.

độ lớn
The bicycle beside the sculpture helps visitors grasp its magnitude.
Chiếc xe đạp đặt cạnh tác phẩm điêu khắc giúp khách tham quan hình dung được độ lớn của tác phẩm.
Học thử ba từ ở sân bay với hình ảnh, audio và câu hỏi ngay trên website.