Đến nội dung chính

Thời gian, ngày tháng và lập lịch

Time, Dates and Scheduling · 180 mục từ · A1–A2–B1–B2

Hình nội dung chủ đề Thời gian, ngày tháng và lập lịch

Học trong một ngữ cảnh cụ thể

Khám phá các từ và cách diễn đạt trong chủ đề thời gian, ngày tháng và lập lịch. Từng mục kết hợp nghĩa, hình ảnh, phát âm và câu ví dụ.

Theo dõi phát hành ứng dụng →

Một vài mục từ trong chủ đề

Minh họa time

time

thời gian

Time passes quickly when we play games together.

Thời gian trôi nhanh khi chúng ta cùng chơi trò chơi.

Minh họa moment

moment

khoảnh khắc / chốc lát

Please wait a moment while I tie my shoe.

Xin chờ tôi một lát để tôi buộc dây giày.

Minh họa timing

timing

thời điểm

The timing of the announcement was appropriate.

Thông báo được đưa ra vào thời điểm thích hợp.

Minh họa instant

instant

khoảnh khắc

At that instant, the stage lights came on.

Đúng khoảnh khắc đó, đèn sân khấu bật sáng.

Bắt đầu từ một chuyến đi.

Học thử ba từ ở sân bay với hình ảnh, audio và câu hỏi ngay trên website.

Học thử miễn phí