
boarding pass
thẻ lên máy bay
The boarding pass identified the flight and boarding details.
Thẻ lên máy bay ghi rõ chuyến bay và các thông tin cần thiết để lên máy bay.
Travel and Tourism · 139 mục từ · A1–A2–B1–B2

Khám phá các từ và cách diễn đạt trong chủ đề du lịch và lữ hành. Từng mục kết hợp nghĩa, hình ảnh, phát âm và câu ví dụ.
Theo dõi phát hành ứng dụng →Một chủ đề, nhiều từ liên quan
Học sân bay, nhà ga, hộ chiếu, hành lý và thẻ lên máy bay trong cùng một tình huống. Hình ảnh giúp bạn hiểu từ; câu ví dụ giúp bạn biết cách dùng.




Nhìn hình. Hiểu nghĩa. Nhớ từ trong cùng một tình huống.
Từ hình ảnh đến cách sử dụng
Please have your passport and boarding pass ready.
Hãy chuẩn bị sẵn hộ chiếu và thẻ lên máy bay của bạn.
Hình và audio lấy từ nội dung Alenvar. Nhóm “Ở sân bay” kết nối từ trong các chủ đề địa điểm, đồ dùng cá nhân và du lịch.

thẻ lên máy bay
The boarding pass identified the flight and boarding details.
Thẻ lên máy bay ghi rõ chuyến bay và các thông tin cần thiết để lên máy bay.

hành lý ký gửi
Checked baggage must stay within the weight limit.
Hành lý ký gửi không được vượt quá giới hạn trọng lượng.

khu kiểm soát hộ chiếu
The line at passport control moved quickly.
Hàng người chờ tại khu kiểm soát hộ chiếu tiến lên rất nhanh.

xe đẩy hành lý
They used a luggage cart in the arrivals hall.
Họ dùng xe đẩy hành lý tại sảnh đến.
Học thử ba từ ở sân bay với hình ảnh, audio và câu hỏi ngay trên website.