Đến nội dung chính

Công việc, sự nghiệp, nghề nghiệp và vận hành doanh nghiệp

Work, Careers, Occupations and Business Operations · 189 mục từ · A1–A2–B1–B2

Hình nội dung chủ đề Công việc, sự nghiệp, nghề nghiệp và vận hành doanh nghiệp

Học trong một ngữ cảnh cụ thể

Khám phá các từ và cách diễn đạt trong chủ đề công việc, sự nghiệp, nghề nghiệp và vận hành doanh nghiệp. Từng mục kết hợp nghĩa, hình ảnh, phát âm và câu ví dụ.

Theo dõi phát hành ứng dụng →

Một vài mục từ trong chủ đề

Minh họa work

work

công việc

She enjoys work that involves solving practical problems.

Cô ấy thích công việc liên quan đến việc giải quyết các vấn đề thực tế.

Minh họa job

job

công việc

He found a job at a local company.

Anh ấy tìm được việc tại một công ty địa phương.

Minh họa career

career

sự nghiệp

She plans to build a career in business operations.

Cô ấy dự định xây dựng sự nghiệp trong lĩnh vực vận hành doanh nghiệp.

Minh họa occupation

occupation

nghề nghiệp

The form asks for the applicant's occupation.

Biểu mẫu yêu cầu ứng viên ghi nghề nghiệp của mình.

Bắt đầu từ một chuyến đi.

Học thử ba từ ở sân bay với hình ảnh, audio và câu hỏi ngay trên website.

Học thử miễn phí