Học Phrasal Verbs qua hình ảnh
Khám phá 12 nhóm tình huống, mỗi nhóm 3 cụm động từ tiêu biểu với hình ảnh, phát âm và câu ví dụ. Học và luyện tập đầy đủ trong ứng dụng Alenvar.
12 nhóm tình huống
Mỗi nhóm giới thiệu 3 cụm tiêu biểu. Mở nhóm để xem hình, nghe phát âm và câu ví dụ.

01 · 3 cụm mẫu
Sinh hoạt & đời sống hằng ngày
Daily Life & Routines
- get upra khỏi giường
- eat outăn ở hàng quán
- put onmặc, đeo

02 · 3 cụm mẫu
Nhà cửa, đồ vật & thao tác
Home, Objects & Practical Actions
- put awaycất đúng chỗ
- put backđặt lại chỗ cũ
- put togetherlắp ráp

03 · 3 cụm mẫu
Di chuyển, du lịch & giao thông
Movement, Travel & Transport
- get onlên xe, tàu, máy bay
- get offxuống xe, tàu, máy bay
- get backtrở về

04 · 3 cụm mẫu
Giao tiếp & thông tin
Communication & Information
- ask forxin, yêu cầu
- speak upnói to hơn
- call backgọi điện lại

05 · 3 cụm mẫu
Quan hệ & ứng xử xã hội
Relationships & Social Interaction
- get along withhòa thuận với
- hang outđi chơi, thư giãn cùng nhau
- meet uphẹn gặp

06 · 3 cụm mẫu
Cảm xúc, thái độ & bản thân
Emotions, Attitudes & Personal Growth
- cheer upvui lên, làm ai vui lên
- calm downbình tĩnh lại, làm ai bình tĩnh
- let downlàm thất vọng

07 · 3 cụm mẫu
Học tập, tư duy & giải quyết vấn đề
Learning, Thinking & Problem-solving
- look fortìm kiếm
- look uptra cứu
- look intođiều tra, tìm hiểu kỹ

08 · 3 cụm mẫu
Công việc, kế hoạch & trách nhiệm
Work, Plans & Responsibilities
- fill inđiền vào chỗ trống
- carry outthực hiện
- put offhoãn lại

09 · 3 cụm mẫu
Tiền bạc, mua sắm & kinh doanh
Money, Shopping & Business
- save uptiết kiệm dần
- pay fortrả tiền cho
- try onmặc, đeo thử

10 · 3 cụm mẫu
Công nghệ, thiết bị & truyền thông
Technology, Devices & Media
- turn onbật thiết bị
- turn offtắt thiết bị
- turn uptăng âm lượng, nhiệt độ

11 · 3 cụm mẫu
Sức khỏe, an toàn & tình huống khẩn cấp
Health, Safety & Emergencies
- get overkhỏi bệnh
- work outtập thể dục
- watch outcoi chừng

12 · 3 cụm mẫu
Thay đổi, quá trình & kết quả
Change, Processes & Outcomes
- grow uplớn lên
- turn intobiến thành
- use updùng hết
Bắt đầu từ một chuyến đi.
Học thử ba từ ở sân bay với hình ảnh, audio và câu hỏi ngay trên website.

