Đến nội dung chính

Phrasal Verbs với look

Khám phá nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và các mẫu ngữ pháp với động từ look.

Cùng động từ, khác ngữ cảnh

Một động từ.
Nhiều cách diễn đạt.

Nhìn tình huống để hiểu từng nghĩa của cụm. Đọc câu ví dụ Anh–Việt rồi xem mẫu ngữ pháp để biết cách dùng.

Danh mục hiện có 781 mục, gồm 1.189 nghĩa phổ thông. Nghe audio và luyện tập đầy đủ trong ứng dụng.

Minh họa look after: chăm sóc, trông nom
look afterchăm sóc, trông nom
Minh họa look around: nhìn quanh
look aroundnhìn quanh
Minh họa look at: nhìn vào
look atnhìn vào
Minh họa look back: ngoảnh nhìn lại
look backngoảnh nhìn lại

Hình minh họa theo từng nghĩa, lấy từ nội dung Alenvar.

Các cách dùng với look

Mỗi hình minh họa một nghĩa cụ thể của cụm động từ. Nghĩa và ví dụ bên dưới đi cùng tình huống đó.

Minh họa look after: chăm sóc, trông nom

look after

A2

chăm sóc, trông nom

Our neighbor looked after the cat while we were out of town.

Hàng xóm của chúng tôi trông giúp con mèo khi chúng tôi đi vắng.

Xem mẫu ngữ pháp

look after + person/thing

Minh họa look around: nhìn quanh

look around

A2

nhìn quanh

At the overlook, Maya looked around and took in the surrounding peaks.

Tại điểm ngắm cảnh, Maya nhìn quanh và quan sát những đỉnh núi bao quanh.

Xem mẫu ngữ pháp

look around

Minh họa look at: nhìn vào

look at

A2

nhìn vào

Look at the tiny red indicator beside the charging port.

Hãy nhìn vào đèn báo nhỏ màu đỏ bên cạnh cổng sạc.

Xem mẫu ngữ pháp

look at + person/thing

Minh họa look back: ngoảnh nhìn lại

look back

A2

ngoảnh nhìn lại

She heard her name, looked back, and saw a cyclist waving.

Cô ấy nghe thấy tên mình, quay nhìn lại và thấy một người đi xe đạp đang vẫy tay.

Xem mẫu ngữ pháp

look back

Minh họa look down on: coi thường

look down on

B2

coi thường

A good supervisor never looks down on employees who ask basic questions.

Một người quản lý tốt không bao giờ coi thường nhân viên đặt những câu hỏi cơ bản.

Xem mẫu ngữ pháp

look down on + person/group

Minh họa look for: tìm kiếm

look for

A2

tìm kiếm

We're looking for a quiet meeting room with reliable Wi-Fi.

Chúng tôi đang tìm một phòng họp yên tĩnh có Wi-Fi ổn định.

Xem mẫu ngữ pháp

look for + person/thing

Minh họa look forward to: háo hức mong chờ

look forward to

B2

háo hức mong chờ

I'm looking forward to meeting the new research team next week.

Tôi đang mong chờ được gặp nhóm nghiên cứu mới vào tuần tới.

Xem mẫu ngữ pháp

look forward to + noun/-ing

Minh họa look into: điều tra, tìm hiểu kỹ

look into

B2

điều tra, tìm hiểu kỹ

Investigators are looking into why the alarm failed during the test.

Các điều tra viên đang xem xét kỹ vì sao chuông báo động không hoạt động trong lúc thử nghiệm.

Xem mẫu ngữ pháp

look into + issue/claim/problem

Bắt đầu từ một chuyến đi.

Học thử ba từ ở sân bay với hình ảnh, audio và câu hỏi ngay trên website.

Học thử miễn phí