Đến nội dung chính

Phrasal Verbs với take

Khám phá nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và các mẫu ngữ pháp với động từ take.

Cùng động từ, khác ngữ cảnh

Một động từ.
Nhiều cách diễn đạt.

Nhìn tình huống để hiểu từng nghĩa của cụm. Đọc câu ví dụ Anh–Việt rồi xem mẫu ngữ pháp để biết cách dùng.

Danh mục hiện có 781 mục, gồm 1.189 nghĩa phổ thông. Nghe audio và luyện tập đầy đủ trong ứng dụng.

Minh họa take aback: làm sửng sốt
take abacklàm sửng sốt
Minh họa take after: giống người thân
take aftergiống người thân
Minh họa take apart: tháo rời
take aparttháo rời
Minh họa take away: mang đi
take awaymang đi

Hình minh họa theo từng nghĩa, lấy từ nội dung Alenvar.

Các cách dùng với take

Mỗi hình minh họa một nghĩa cụ thể của cụm động từ. Nghĩa và ví dụ bên dưới đi cùng tình huống đó.

Minh họa take aback: làm sửng sốt

take aback

C1

làm sửng sốt

I was taken aback by how sharply the price had increased.

Tôi sững sờ vì giá đã tăng mạnh đến vậy.

Xem mẫu ngữ pháp

be taken aback by + event

Minh họa take after: giống người thân

take after

B2

giống người thân

Of all the children, Maya takes after her grandfather most in the way she tells stories.

Trong số các cháu, Maya giống ông mình nhất ở cách kể chuyện.

Xem mẫu ngữ pháp

take after + family member

Minh họa take apart: tháo rời

take apart

A2

tháo rời

Before cleaning the fan, Omar took it apart and laid the pieces on a towel.

Trước khi vệ sinh chiếc quạt, Omar tháo rời các bộ phận và đặt lên một chiếc khăn.

Xem mẫu ngữ pháp

take + object + apart

Minh họa take away: mang đi

take away

A2

mang đi

Please take those empty boxes away before the delivery truck arrives.

Vui lòng mang những chiếc hộp rỗng đó đi trước khi xe giao hàng tới.

Xem mẫu ngữ pháp

take + object + away

Minh họa take back: đem trả lại

take back

A2

đem trả lại

The jacket was too small, so I took it back to the store the next day.

Chiếc áo khoác quá nhỏ, nên hôm sau tôi đem nó trở lại cửa hàng.

Xem mẫu ngữ pháp

take + item + back

Minh họa take down: gỡ xuống

take down

A2

gỡ xuống

We took the old posters down before repainting the hallway.

Chúng tôi tháo những tấm áp phích cũ xuống trước khi sơn lại hành lang.

Xem mẫu ngữ pháp

take + object + down

Minh họa take in: cho ở nhờ

take in

A2

cho ở nhờ

A nearby church took in several travelers when the highway closed overnight.

Một nhà thờ gần đó đã cho một số người đi đường ở nhờ khi đường cao tốc bị đóng qua đêm.

Xem mẫu ngữ pháp

take + person/group + in

Minh họa take off: cởi, tháo ra

take off

A2

cởi, tháo ra

He took off his muddy boots before stepping onto the carpet.

Anh ấy cởi đôi ủng dính bùn trước khi bước lên thảm.

Xem mẫu ngữ pháp

take + clothing/item + off

Bắt đầu từ một chuyến đi.

Học thử ba từ ở sân bay với hình ảnh, audio và câu hỏi ngay trên website.

Học thử miễn phí