Đến nội dung chính

Phrasal Verbs với turn

Khám phá nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và các mẫu ngữ pháp với động từ turn.

Cùng động từ, khác ngữ cảnh

Một động từ.
Nhiều cách diễn đạt.

Nhìn tình huống để hiểu từng nghĩa của cụm. Đọc câu ví dụ Anh–Việt rồi xem mẫu ngữ pháp để biết cách dùng.

Danh mục hiện có 781 mục, gồm 1.189 nghĩa phổ thông. Nghe audio và luyện tập đầy đủ trong ứng dụng.

Minh họa turn around: quay ngược hướng
turn aroundquay ngược hướng
Minh họa turn back: quay trở lại
turn backquay trở lại
Minh họa turn down: từ chối
turn downtừ chối
Minh họa turn in: nộp
turn innộp

Hình minh họa theo từng nghĩa, lấy từ nội dung Alenvar.

Các cách dùng với turn

Mỗi hình minh họa một nghĩa cụ thể của cụm động từ. Nghĩa và ví dụ bên dưới đi cùng tình huống đó.

Minh họa turn around: quay ngược hướng

turn around

A2

quay ngược hướng

Turn around so I can check the back of your jacket.

Hãy quay người lại để tôi kiểm tra mặt sau áo khoác của bạn.

Xem mẫu ngữ pháp

person/object + turn around / turn + person/object + around

Minh họa turn back: quay trở lại

turn back

A2

quay trở lại

We had to turn back because snow had blocked the mountain road.

Chúng tôi phải quay lại vì tuyết đã chặn con đường qua núi.

Xem mẫu ngữ pháp

person/vehicle + turn back / turn + person/vehicle + back

Minh họa turn down: từ chối

turn down

A2

từ chối

She turned down the job because the commute would be too long.

Cô ấy từ chối công việc vì việc đi lại hằng ngày sẽ mất quá nhiều thời gian.

Xem mẫu ngữ pháp

turn + offer/request + down

Minh họa turn in: nộp

turn in

A2

nộp

Please turn your lab notebooks in at the front desk before leaving.

Vui lòng nộp sổ ghi chép phòng thí nghiệm tại quầy lễ tân trước khi rời đi.

Xem mẫu ngữ pháp

turn + assignment/document + in

Minh họa turn into: biến thành

turn into

A2

biến thành

An unused train depot has been turned into a weekend food market.

Một nhà ga tàu không còn sử dụng đã được biến thành chợ ẩm thực cuối tuần.

Xem mẫu ngữ pháp

X + turn into + Y / turn + X + into + Y

Minh họa turn off: tắt thiết bị

turn off

A2

tắt thiết bị

Turn the oven off once the timer reaches zero.

Hãy tắt lò nướng khi đồng hồ hẹn giờ về số không.

Xem mẫu ngữ pháp

turn + device/light + off

Minh họa turn on: bật thiết bị

turn on

A2

bật thiết bị

I turned the porch light on before it got dark.

Tôi bật đèn hiên trước khi trời tối.

Xem mẫu ngữ pháp

turn + device/light + on

Minh họa turn out: hóa ra

turn out

A2

hóa ra

The quiet visitor turned out to be the company's new regional director.

Vị khách ít nói hóa ra là giám đốc khu vực mới của công ty.

Xem mẫu ngữ pháp

turn out + to-infinitive/complement

Bắt đầu từ một chuyến đi.

Học thử ba từ ở sân bay với hình ảnh, audio và câu hỏi ngay trên website.

Học thử miễn phí